scribing-iron
US/ˈskrɑɪ.biɳ.ˈɑɪ.ərn/ giọng máy của trình duyệt
scribing-iron nghĩa là mũi kẻ vạch cưa.
Nghĩa của scribing-iron
Danh từ
- Mũi (nhọn đề) kẻ vạch cưa.
Dạng từ của scribing-iron
| Số nhiều | scribing irons |
Câu hỏi thường gặp
scribing-iron nghĩa là gì?
scribing-iron (danh từ) nghĩa là mũi kẻ vạch cưa.
scribing-iron phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của scribing-iron: giọng Mỹ (US) /ˈskrɑɪ.biɳ.ˈɑɪ.ərn/.