TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

scrim

UK/skɹɪm/ US/skɹɪm/ giọng máy của trình duyệt

scrim nghĩa là vải lót.

Nghĩa của scrim

Danh từ

  1. Vải lót (nệm ghế...).

Dạng từ của scrim

Số nhiềuscrims
Ngôi thứ ba số ítscrims
Hiện tại phân từ (-ing)scrimming
Quá khứ phân từscrimmed
Quá khứscrimmed

Câu hỏi thường gặp

scrim nghĩa là gì?

scrim (danh từ) nghĩa là vải lót.

scrim phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của scrim: giọng Anh (UK) /skɹɪm/, giọng Mỹ (US) /skɹɪm/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.