scrim
UK/skɹɪm/
US/skɹɪm/
giọng máy của trình duyệt
scrim nghĩa là vải lót.
Nghĩa của scrim
Danh từ
- Vải lót (nệm ghế...).
Dạng từ của scrim
| Số nhiều | scrims |
| Ngôi thứ ba số ít | scrims |
| Hiện tại phân từ (-ing) | scrimming |
| Quá khứ phân từ | scrimmed |
| Quá khứ | scrimmed |
Câu hỏi thường gặp
scrim nghĩa là gì?
scrim (danh từ) nghĩa là vải lót.
scrim phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của scrim: giọng Anh (UK) /skɹɪm/, giọng Mỹ (US) /skɹɪm/.