TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

scry

UK/skɹaɪ/ US/skɹaɪ/ giọng máy của trình duyệt

scry nghĩa là bói cầu.

Nghĩa của scry

Động từ

  1. Bói cầu (bằng quả cầu thuỷ tinh).

Dạng từ của scry

Ngôi thứ ba số ítscries
Hiện tại phân từ (-ing)scrying
Quá khứ phân từscried
Quá khứscried
Số nhiềuscries

Câu hỏi thường gặp

scry nghĩa là gì?

scry (động từ) nghĩa là bói cầu.

scry phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của scry: giọng Anh (UK) /skɹaɪ/, giọng Mỹ (US) /skɹaɪ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.