scuba
UK/ˈskuːbə/
US/ˈskuːbə/
giọng máy của trình duyệt
scuba nghĩa là bình khí ép.
Nghĩa của scuba
Danh từ
- Bình khí ép (của thợ lặn).
Dạng từ của scuba
| Số nhiều | scubas |
| Ngôi thứ ba số ít | scubas |
| Hiện tại phân từ (-ing) | scubaing |
| Quá khứ phân từ | scubaed |
| Quá khứ | scubaed |
Cụm từ, thành ngữ với scuba
- scuba diving — Lặn có bình khí.
Câu hỏi thường gặp
scuba nghĩa là gì?
scuba (danh từ) nghĩa là bình khí ép.
scuba phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của scuba: giọng Anh (UK) /ˈskuːbə/, giọng Mỹ (US) /ˈskuːbə/.