scumble
UK/ˈskʌmbəl/
US/ˈskʌmbəl/
giọng máy của trình duyệt
scumble nghĩa là sự day.
Nghĩa của scumble
Danh từ
- Sự sơn đè lên để cải màu; lớp sơn đè lên để cải màu.
- Hội họa Sự day.
Ngoại động từ
- Sơn đè lên để làm cải màu.
Dạng từ của scumble
| Số nhiều | scumbles |
| Ngôi thứ ba số ít | scumbles |
| Hiện tại phân từ (-ing) | scumbling |
| Quá khứ phân từ | scumbled |
| Quá khứ | scumbled |
Câu hỏi thường gặp
scumble nghĩa là gì?
scumble (danh từ, ngoại động từ) nghĩa là sự day.
scumble phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của scumble: giọng Anh (UK) /ˈskʌmbəl/, giọng Mỹ (US) /ˈskʌmbəl/.