TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

scunner

US/ˈskə.nɜː/ giọng máy của trình duyệt

scunner nghĩa là tởm, thấy lợm giọng, làm cho tởm.

Nghĩa của scunner

Danh từ

  1. Sự ghét cay ghét đắng.
  2. Vật bị ghét cay ghét đắng.

Nội động từ

  1. Tởm, thấy lợm giọng.

Ngoại động từ

  1. Làm cho tởm, làm cho thấy buồn nôn.

Dạng từ của scunner

Ngôi thứ ba số ítscunners
Hiện tại phân từ (-ing)scunnering
Quá khứ phân từscunnered
Quá khứscunnered
Số nhiềuscunners

Cụm từ, thành ngữ với scunner

  • to take a scummer at (against) something — Ghét cay ghét đắng cái gì.

Câu hỏi thường gặp

scunner nghĩa là gì?

scunner (danh từ, nội động từ, ngoại động từ) nghĩa là tởm, thấy lợm giọng, làm cho tởm.

scunner phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của scunner: giọng Mỹ (US) /ˈskə.nɜː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.