scunner
US/ˈskə.nɜː/
giọng máy của trình duyệt
scunner nghĩa là tởm, thấy lợm giọng, làm cho tởm.
Nghĩa của scunner
Danh từ
- Sự ghét cay ghét đắng.
- Vật bị ghét cay ghét đắng.
Nội động từ
- Tởm, thấy lợm giọng.
Ngoại động từ
- Làm cho tởm, làm cho thấy buồn nôn.
Dạng từ của scunner
| Ngôi thứ ba số ít | scunners |
| Hiện tại phân từ (-ing) | scunnering |
| Quá khứ phân từ | scunnered |
| Quá khứ | scunnered |
| Số nhiều | scunners |
Cụm từ, thành ngữ với scunner
- to take a scummer at (against) something — Ghét cay ghét đắng cái gì.
Câu hỏi thường gặp
scunner nghĩa là gì?
scunner (danh từ, nội động từ, ngoại động từ) nghĩa là tởm, thấy lợm giọng, làm cho tởm.
scunner phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của scunner: giọng Mỹ (US) /ˈskə.nɜː/.