scurfing Nghe giọng máy của trình duyệt scurfing nghĩa là sự cạo vảy, sự làm bong vảy. Nghĩa của scurfing Danh từ Sự cạo vảy, sự làm bong vảy, sự đánh vảy. Câu hỏi thường gặp scurfing nghĩa là gì?scurfing (danh từ) nghĩa là sự cạo vảy, sự làm bong vảy.