TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

scutage

UK/ˈskjuːtɪd͡ʒ/ US/ˈskjuːtɪd͡ʒ/ giọng máy của trình duyệt

scutage nghĩa là tiền triều cống.

Nghĩa của scutage

Danh từ

  1. Sử học Tiền triều cống.

Dạng từ của scutage

Số nhiềuscutages

Câu hỏi thường gặp

scutage nghĩa là gì?

scutage (danh từ) nghĩa là tiền triều cống.

scutage phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của scutage: giọng Anh (UK) /ˈskjuːtɪd͡ʒ/, giọng Mỹ (US) /ˈskjuːtɪd͡ʒ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.