TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

scut

UK/skʌt/ US/skʌt/ giọng máy của trình duyệt

scut nghĩa là đuôi cụt.

Nghĩa của scut

Danh từ

  1. Đuôi cụt (của thỏ, nai...).

Dạng từ của scut

Số nhiềuscuts
Ngôi thứ ba số ítscuts
Hiện tại phân từ (-ing)scutting
Quá khứ phân từscut
Quá khứscut

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với scut

Đồng nghĩa

Họ từ của scut

Câu hỏi thường gặp

scut nghĩa là gì?

scut (danh từ) nghĩa là đuôi cụt.

scut phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của scut: giọng Anh (UK) /skʌt/, giọng Mỹ (US) /skʌt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.