TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

sea-anchor

US/ˈsi.ˈæŋ.kɜː/ giọng máy của trình duyệt

sea-anchor nghĩa là neo phao.

Nghĩa của sea-anchor

Danh từ

  1. Hàng hải Neo phao.

Dạng từ của sea-anchor

Số nhiềusea anchors

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với sea-anchor

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

sea-anchor nghĩa là gì?

sea-anchor (danh từ) nghĩa là neo phao.

sea-anchor phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sea-anchor: giọng Mỹ (US) /ˈsi.ˈæŋ.kɜː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.