TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

sea-angel

US/ˈsi.ˈeɪn.dʒəl/ giọng máy của trình duyệt

sea-angel nghĩa là cá đuối lưỡi cày.

Nghĩa của sea-angel

Danh từ

  1. Động vật học Cá đuối lưỡi cày.

Dạng từ của sea-angel

Số nhiềusea angels

Câu hỏi thường gặp

sea-angel nghĩa là gì?

sea-angel (danh từ) nghĩa là cá đuối lưỡi cày.

sea-angel phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sea-angel: giọng Mỹ (US) /ˈsi.ˈeɪn.dʒəl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.