TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

sea-barrow

US/ˈsi.ˈbɛr.ˌoʊ/ giọng máy của trình duyệt

sea-barrow nghĩa là bọc trứng cá đuối.

Nghĩa của sea-barrow

Danh từ

  1. Bọc trứng cá đuối.

Dạng từ của sea-barrow

Số nhiềusea barrows

Câu hỏi thường gặp

sea-barrow nghĩa là gì?

sea-barrow (danh từ) nghĩa là bọc trứng cá đuối.

sea-barrow phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sea-barrow: giọng Mỹ (US) /ˈsi.ˈbɛr.ˌoʊ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.