sea-barrow
US/ˈsi.ˈbɛr.ˌoʊ/
giọng máy của trình duyệt
sea-barrow nghĩa là bọc trứng cá đuối.
Nghĩa của sea-barrow
Danh từ
- Bọc trứng cá đuối.
Dạng từ của sea-barrow
| Số nhiều | sea barrows |
Câu hỏi thường gặp
sea-barrow nghĩa là gì?
sea-barrow (danh từ) nghĩa là bọc trứng cá đuối.
sea-barrow phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của sea-barrow: giọng Mỹ (US) /ˈsi.ˈbɛr.ˌoʊ/.