sea-bass
UK/ˈsiːbæs/ giọng máy của trình duyệt
sea-bass nghĩa là cá mú.
Nghĩa của sea-bass
Danh từ
- Động vật học Cá mú.
Dạng từ của sea-bass
| Số nhiều | sea bass |
Câu hỏi thường gặp
sea-bass nghĩa là gì?
sea-bass (danh từ) nghĩa là cá mú.
sea-bass phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của sea-bass: giọng Anh (UK) /ˈsiːbæs/.