TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

sea-bass

UK/ˈsiːbæs/ giọng máy của trình duyệt

sea-bass nghĩa là cá mú.

Nghĩa của sea-bass

Danh từ

  1. Động vật học Cá mú.

Dạng từ của sea-bass

Số nhiềusea bass

Câu hỏi thường gặp

sea-bass nghĩa là gì?

sea-bass (danh từ) nghĩa là cá mú.

sea-bass phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sea-bass: giọng Anh (UK) /ˈsiːbæs/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.