TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

sea-bathing

US/ˈsi.ˈbæ.θiɳ/ giọng máy của trình duyệt

sea-bathing nghĩa là sự tắm biển.

Nghĩa của sea-bathing

Danh từ

  1. Sự tắm biển.

Câu hỏi thường gặp

sea-bathing nghĩa là gì?

sea-bathing (danh từ) nghĩa là sự tắm biển.

sea-bathing phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sea-bathing: giọng Mỹ (US) /ˈsi.ˈbæ.θiɳ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.