TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

sea-breeze

US/ˈsi.ˈbriz/ giọng máy của trình duyệt

sea-breeze nghĩa là gió biển nhẹ.

Nghĩa của sea-breeze

Danh từ

  1. Gió biển nhẹ (thổi ban ngày từ ngoài biển vào đất liền).

Dạng từ của sea-breeze

Số nhiềusea breezes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với sea-breeze

Trái nghĩa

Câu hỏi thường gặp

sea-breeze nghĩa là gì?

sea-breeze (danh từ) nghĩa là gió biển nhẹ.

sea-breeze phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sea-breeze: giọng Mỹ (US) /ˈsi.ˈbriz/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.