TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

sea-calf

US/ˈsi.ˈkæf/ giọng máy của trình duyệt

sea-calf nghĩa là chó biển.

Nghĩa của sea-calf

Danh từ

  1. Động vật học Chó biển.

Dạng từ của sea-calf

Số nhiềusea calves

Câu hỏi thường gặp

sea-calf nghĩa là gì?

sea-calf (danh từ) nghĩa là chó biển.

sea-calf phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sea-calf: giọng Mỹ (US) /ˈsi.ˈkæf/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.