TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

sea-chart

US/ˈsi.ˈtʃɑːrt/ giọng máy của trình duyệt

sea-chart nghĩa là hải đồ.

Nghĩa của sea-chart

Danh từ

  1. Hải đồ.

Dạng từ của sea-chart

Số nhiềusea charts

Câu hỏi thường gặp

sea-chart nghĩa là gì?

sea-chart (danh từ) nghĩa là hải đồ.

sea-chart phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sea-chart: giọng Mỹ (US) /ˈsi.ˈtʃɑːrt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.