sea-chart
US/ˈsi.ˈtʃɑːrt/
giọng máy của trình duyệt
sea-chart nghĩa là hải đồ.
Nghĩa của sea-chart
Danh từ
- Hải đồ.
Dạng từ của sea-chart
| Số nhiều | sea charts |
Câu hỏi thường gặp
sea-chart nghĩa là gì?
sea-chart (danh từ) nghĩa là hải đồ.
sea-chart phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của sea-chart: giọng Mỹ (US) /ˈsi.ˈtʃɑːrt/.