TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

sea-cloth

US/ˈsi.ˈklɔθ/ giọng máy của trình duyệt

sea-cloth nghĩa là Phông làm giả bờ biển.

Nghĩa của sea-cloth

Danh từ

  1. Sân khấu Phông làm giả bờ biển.

Câu hỏi thường gặp

sea-cloth nghĩa là gì?

sea-cloth (danh từ) nghĩa là Phông làm giả bờ biển.

sea-cloth phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sea-cloth: giọng Mỹ (US) /ˈsi.ˈklɔθ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.