TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

sea-gauge

giọng máy của trình duyệt

sea-gauge nghĩa là mực nước, thước đo độ sâu.

Nghĩa của sea-gauge

Danh từ

  1. Mực nước (cần thiết để tàu khỏi mắc cạn).
  2. Thước đo độ sâu.

Câu hỏi thường gặp

sea-gauge nghĩa là gì?

sea-gauge (danh từ) nghĩa là mực nước, thước đo độ sâu.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.