TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

sea-green

US/ˈsi.ˈɡrin/ giọng máy của trình duyệt

sea-green nghĩa là xanh màu nước biển, màu xanh nước biển.

Nghĩa của sea-green

Tính từ

  1. Xanh màu nước biển.

Danh từ

  1. Màu xanh nước biển.

Dạng từ của sea-green

Số nhiềusea greens

Câu hỏi thường gặp

sea-green nghĩa là gì?

sea-green (tính từ, danh từ) nghĩa là xanh màu nước biển, màu xanh nước biển.

sea-green phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sea-green: giọng Mỹ (US) /ˈsi.ˈɡrin/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.