TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

sea-gull

US/ˈsi.ˈɡəl/ giọng máy của trình duyệt

sea-gull nghĩa là mòng biển, hải âu.

Nghĩa của sea-gull

Danh từ

  1. Động vật học Mòng biển (chim), hải âu.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với sea-gull

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

sea-gull nghĩa là gì?

sea-gull (danh từ) nghĩa là mòng biển, hải âu.

sea-gull phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sea-gull: giọng Mỹ (US) /ˈsi.ˈɡəl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.