TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

sea-kale

US/ˈsi.ˈkeɪɫ/ giọng máy của trình duyệt

sea-kale nghĩa là cải biển.

Nghĩa của sea-kale

Danh từ

  1. Cải biển.

Câu hỏi thường gặp

sea-kale nghĩa là gì?

sea-kale (danh từ) nghĩa là cải biển.

sea-kale phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sea-kale: giọng Mỹ (US) /ˈsi.ˈkeɪɫ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.