TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

sea-nymph

US/ˈsi.ˈnɪɱf/ giọng máy của trình duyệt

sea-nymph nghĩa là nàng tiên cá.

Nghĩa của sea-nymph

Danh từ

  1. Nàng tiên cá.

Dạng từ của sea-nymph

Số nhiềusea-nymphs

Câu hỏi thường gặp

sea-nymph nghĩa là gì?

sea-nymph (danh từ) nghĩa là nàng tiên cá.

sea-nymph phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sea-nymph: giọng Mỹ (US) /ˈsi.ˈnɪɱf/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.