TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

sea-mew

US/ˈsi.ˈmjuː/ giọng máy của trình duyệt

sea-mew nghĩa là mòng biển.

Nghĩa của sea-mew

Danh từ

  1. Động vật học Mòng biển (chim).

Câu hỏi thường gặp

sea-mew nghĩa là gì?

sea-mew (danh từ) nghĩa là mòng biển.

sea-mew phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sea-mew: giọng Mỹ (US) /ˈsi.ˈmjuː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.