TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

sea-perch

UK/ˈsiːpɜːtʃ/ giọng máy của trình duyệt US/ˈsiːpɜːtʃ/ giọng máy của trình duyệt

sea-perch nghĩa là cá vược.

Nghĩa của sea-perch

Danh từ

  1. Động vật học Cá vược.

Dạng từ của sea-perch

Số nhiềusea perch

Câu hỏi thường gặp

sea-perch nghĩa là gì?

sea-perch (danh từ) nghĩa là cá vược.

sea-perch phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sea-perch: giọng Anh (UK) /ˈsiːpɜːtʃ/, giọng Mỹ (US) /ˈsiːpɜːtʃ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.