TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

sea-piece

US/ˈsi.ˈpis/ giọng máy của trình duyệt

sea-piece nghĩa là bức hoạ về biển.

Nghĩa của sea-piece

Danh từ

  1. Bức hoạ về biển.

Câu hỏi thường gặp

sea-piece nghĩa là gì?

sea-piece (danh từ) nghĩa là bức hoạ về biển.

sea-piece phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sea-piece: giọng Mỹ (US) /ˈsi.ˈpis/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.