TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

sea-pink

US/ˈsi.ˈpɪŋk/ giọng máy của trình duyệt

sea-pink nghĩa là cây thạch thung dung.

Nghĩa của sea-pink

Danh từ

  1. Cây thạch thung dung (cây mọc ở bờ biển hoặc trên núi cao có hoa màu hồng tươi).

Dạng từ của sea-pink

Số nhiềusea pinks

Câu hỏi thường gặp

sea-pink nghĩa là gì?

sea-pink (danh từ) nghĩa là cây thạch thung dung.

sea-pink phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sea-pink: giọng Mỹ (US) /ˈsi.ˈpɪŋk/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.