TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

sea-plant

US/ˈsi.ˈplænt/ giọng máy của trình duyệt

sea-plant nghĩa là thực vật biển.

Nghĩa của sea-plant

Danh từ

  1. Thực vật biển.

Dạng từ của sea-plant

Số nhiềusea-plants

Câu hỏi thường gặp

sea-plant nghĩa là gì?

sea-plant (danh từ) nghĩa là thực vật biển.

sea-plant phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sea-plant: giọng Mỹ (US) /ˈsi.ˈplænt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.