TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

sea stack

UK/ˈsiː ˌstæk/ US/ˈsi ˌstæk/ giọng máy của trình duyệt

sea stack nghĩa là khối đá tàn dư.

Nghĩa của sea stack

Danh từ

  1. chủ yếu là, Britain, địa chất học Khối đá tàn dư.

Dạng từ của sea stack

Số nhiềusea stacks

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với sea stack

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

sea stack nghĩa là gì?

sea stack (danh từ) nghĩa là khối đá tàn dư.

sea stack phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sea stack: giọng Anh (UK) /ˈsiː ˌstæk/, giọng Mỹ (US) /ˈsi ˌstæk/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.