stack
Cấp độ B2 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/stæk/
US/stæk/
giọng máy của trình duyệt
stack nghĩa là cây rơm, đụn rơm, đánh thành đống, chồng thành đống.
Nghĩa của stack
Danh từ
- Cây rơm, đụn rơm.
- Xtec (đơn vị đo gỗ bằng khoảng 3 mét khối).
- Đống (than, củi).
- Thông tục Một số lượng lớn, nhiều.
- to have stacks of workcó nhiều việc
- Quân sự Cụm súng dựng chụm vào nhau.
- Ống khói (nhà máy, xe lửa...); đám ống khói (trong nhà máy).
- Núi đá cao (ngoài biển khơi Ê-cốt).
- Giá sách; (số nhiều) nhà kho sách.
Ngoại động từ
- Đánh (rơm, rạ) thành đống; chồng thành đống, chất thành đống.
- Hàng không Hướng dẫn bay lượn vòng (trong khi chờ đợi hạ cánh).
- Quân sự Dựng (súng) chụm vào nhau.
Dạng từ của stack
| Số nhiều | stacks |
| Ngôi thứ ba số ít | stacks |
| Hiện tại phân từ (-ing) | stacking |
| Quá khứ phân từ | stacked |
| Quá khứ | stacked |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với stack
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ của stack
Cụm từ, thành ngữ với stack
- to stack the cards — (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) Xếp bài gian lận (để chia đúng cho ai một quân gì); (Nghĩa bóng) Gian lận bố trí trước, bí mật sắp đặt trước để gian lận.
- stack up — Chồng.
Câu hỏi thường gặp
stack nghĩa là gì?
stack (danh từ, ngoại động từ) nghĩa là cây rơm, đụn rơm, đánh thành đống, chồng thành đống.
stack phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của stack: giọng Anh (UK) /stæk/, giọng Mỹ (US) /stæk/.