TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

stack

Cấp độ B2 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/stæk/ US/stæk/ giọng máy của trình duyệt

stack nghĩa là cây rơm, đụn rơm, đánh thành đống, chồng thành đống.

Nghĩa của stack

Danh từ

  1. Cây rơm, đụn rơm.
  2. Xtec (đơn vị đo gỗ bằng khoảng 3 mét khối).
  3. Đống (than, củi).
  4. Thông tục Một số lượng lớn, nhiều.
    • to have stacks of workcó nhiều việc
  5. Quân sự Cụm súng dựng chụm vào nhau.
  6. Ống khói (nhà máy, xe lửa...); đám ống khói (trong nhà máy).
  7. Núi đá cao (ngoài biển khơi Ê-cốt).
  8. Giá sách; (số nhiều) nhà kho sách.

Ngoại động từ

  1. Đánh (rơm, rạ) thành đống; chồng thành đống, chất thành đống.
  2. Hàng không Hướng dẫn bay lượn vòng (trong khi chờ đợi hạ cánh).
  3. Quân sự Dựng (súng) chụm vào nhau.

Dạng từ của stack

Số nhiềustacks
Ngôi thứ ba số ítstacks
Hiện tại phân từ (-ing)stacking
Quá khứ phân từstacked
Quá khứstacked

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với stack

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của stack

Cụm từ, thành ngữ với stack

  • to stack the cards — (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) Xếp bài gian lận (để chia đúng cho ai một quân gì); (Nghĩa bóng) Gian lận bố trí trước, bí mật sắp đặt trước để gian lận.
  • stack up — Chồng.

Câu hỏi thường gặp

stack nghĩa là gì?

stack (danh từ, ngoại động từ) nghĩa là cây rơm, đụn rơm, đánh thành đống, chồng thành đống.

stack phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của stack: giọng Anh (UK) /stæk/, giọng Mỹ (US) /stæk/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.