TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

sea-trout

US/ˈsi.ˈtrɑʊt/ giọng máy của trình duyệt

sea-trout nghĩa là cá hồi biển.

Nghĩa của sea-trout

Danh từ

  1. Cá hồi biển.

Dạng từ của sea-trout

Số nhiềusea trouts

Câu hỏi thường gặp

sea-trout nghĩa là gì?

sea-trout (danh từ) nghĩa là cá hồi biển.

sea-trout phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sea-trout: giọng Mỹ (US) /ˈsi.ˈtrɑʊt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.