sea-trout
US/ˈsi.ˈtrɑʊt/
giọng máy của trình duyệt
sea-trout nghĩa là cá hồi biển.
Nghĩa của sea-trout
Danh từ
- Cá hồi biển.
Dạng từ của sea-trout
| Số nhiều | sea trouts |
Câu hỏi thường gặp
sea-trout nghĩa là gì?
sea-trout (danh từ) nghĩa là cá hồi biển.
sea-trout phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của sea-trout: giọng Mỹ (US) /ˈsi.ˈtrɑʊt/.