sea turtle
US/ˈsi ˌtɝ.tl̩/
giọng máy của trình duyệt
sea turtle nghĩa là rùa biển.
Nghĩa của sea turtle
Danh từ
- Rùa biển.
Dạng từ của sea turtle
| Số nhiều | sea turtles |
Câu hỏi thường gặp
sea turtle nghĩa là gì?
sea turtle (danh từ) nghĩa là rùa biển.
sea turtle phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của sea turtle: giọng Mỹ (US) /ˈsi ˌtɝ.tl̩/.