TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

sea-unicorn

US/ˈsi.ˈjuː.nə.ˌkɔrn/ giọng máy của trình duyệt

sea-unicorn nghĩa là con kỳ lân.

Nghĩa của sea-unicorn

Danh từ

  1. Thần thoại,thần học Con kỳ lân.
  2. Động vật học Kỳ lân biển ((cũng) unicorn-fish; unicorn-whale; sea-unicorn).

Dạng từ của sea-unicorn

Số nhiềusea unicorns

Câu hỏi thường gặp

sea-unicorn nghĩa là gì?

sea-unicorn (danh từ) nghĩa là con kỳ lân.

sea-unicorn phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sea-unicorn: giọng Mỹ (US) /ˈsi.ˈjuː.nə.ˌkɔrn/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.