TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

sea-water

US/ˈsi.ˈwɔ.tɜː/ giọng máy của trình duyệt

sea-water nghĩa là nước biển.

Nghĩa của sea-water

Danh từ

  1. Nước biển.

Câu hỏi thường gặp

sea-water nghĩa là gì?

sea-water (danh từ) nghĩa là nước biển.

sea-water phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sea-water: giọng Mỹ (US) /ˈsi.ˈwɔ.tɜː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.