TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

seal-leopard

US/ˈsil.ˈlɛ.pɜːd/ giọng máy của trình duyệt

seal-leopard nghĩa là con hải báo.

Nghĩa của seal-leopard

Danh từ

  1. Con hải báo.

Câu hỏi thường gặp

seal-leopard nghĩa là gì?

seal-leopard (danh từ) nghĩa là con hải báo.

seal-leopard phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của seal-leopard: giọng Mỹ (US) /ˈsil.ˈlɛ.pɜːd/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.