TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

seal-legs

giọng máy của trình duyệt

seal-legs nghĩa là Số nhiều.

Nghĩa của seal-legs

Danh từ

  1. Số nhiều.
  2. Khả năng đi lại trên tàu khi bị sóng đánh.
    • to have seal-legskhông bị say sóng

Câu hỏi thường gặp

seal-legs nghĩa là gì?

seal-legs (danh từ) nghĩa là Số nhiều.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.