seal script
giọng máy của trình duyệt
seal script nghĩa là triện thư.
Nghĩa của seal script
Danh từ
- Triện thư.
Dạng từ của seal script
| Số nhiều | seal scripts |
Câu hỏi thường gặp
seal script nghĩa là gì?
seal script (danh từ) nghĩa là triện thư.