sealant
UK/ˈsiːlənt/
US/ˈsiːlənt/
giọng máy của trình duyệt
sealant nghĩa là chất bịt kín.
Nghĩa của sealant
Danh từ
- Chất bịt kín.
Dạng từ của sealant
| Số nhiều | sealants |
Câu hỏi thường gặp
sealant nghĩa là gì?
sealant (danh từ) nghĩa là chất bịt kín.
sealant phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của sealant: giọng Anh (UK) /ˈsiːlənt/, giọng Mỹ (US) /ˈsiːlənt/.