TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

sealing

UK/ˈsiːlɪŋ/ US/ˈsiːlɪŋ/ giọng máy của trình duyệt

sealing nghĩa là sự bịt kín, sự nút kín.

Nghĩa của sealing

Danh từ

  1. Sự bịt kín, sự nút kín, sự hàn kín.

Dạng từ của sealing

Số nhiềusealings

Câu hỏi thường gặp

sealing nghĩa là gì?

sealing (danh từ) nghĩa là sự bịt kín, sự nút kín.

sealing phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sealing: giọng Anh (UK) /ˈsiːlɪŋ/, giọng Mỹ (US) /ˈsiːlɪŋ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.