TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

sealskin

US/ˈsilˌskɪn/ giọng máy của trình duyệt

sealskin nghĩa là bộ da chó biển.

Nghĩa của sealskin

Danh từ

  1. Bộ da lông chó biển; bộ da chó biển.
  2. Áo bằng da lông chó biển.

Dạng từ của sealskin

Số nhiềusealskins

Câu hỏi thường gặp

sealskin nghĩa là gì?

sealskin (danh từ) nghĩa là bộ da chó biển.

sealskin phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sealskin: giọng Mỹ (US) /ˈsilˌskɪn/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.