TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

seasoning

US/ˈsi.zᵊ.niɳ/ giọng máy của trình duyệt

seasoning nghĩa là gia vị.

Nghĩa của seasoning

Danh từ

  1. Gia vị.

Dạng từ của seasoning

Số nhiềuseasonings

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với seasoning

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

seasoning nghĩa là gì?

seasoning (danh từ) nghĩa là gia vị.

seasoning phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của seasoning: giọng Mỹ (US) /ˈsi.zᵊ.niɳ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.