TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

seat

Cấp độ A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
UK/siːt/ US/siːt/ giọng máy của trình duyệt

seat nghĩa là ghế, vé chỗ ngồi, mặt ghế, để ngồi.

Nghĩa của seat

Danh từ

  1. Ghế; vé chỗ ngồi, chỗ ngồi.
    • the seats are comfortablenhững ghế này ngồi rất thoải mái
    • to book a seat in a planegiữ một chỗ đi máy bay
    • to take a seat for Hamletmua một vé đi xem Hăm-lét
    • pray take a seatmời ngồi
  2. Mặt ghế.
  3. Mông đít.
  4. Đũng quần.
  5. Chỗ nơi.
    • the live is the seat of diseasegan là chỗ bị đau
    • the seat of warchiến trường
  6. Cơ ngơi, nhà cửa, trang bị.
  7. Địa vị, ghế ngồi.
    • he has a seat in the Houseông ta có chân trong nghị viện
  8. Tư thế ngồi, kiểu ngồi, cách ngồi.
    • a firm seattư thế ngồi vững
  9. Trụ sở, trung tâm (văn hoá, công nghiệp).
    • an ancient seat of learningmột trung tâm văn hoá thời cổ

Ngoại động từ

  1. Để ngồi, đặt ngồi.
    • pray be seatedmời ngồi
  2. Đủ chỗ ngồi, chứa được.
    • this room can seat three hundredphòng này đủ chỗ cho ba trăm người
  3. Đặt ghế vào.
    • to seat a room for 20đặt đủ ghế vào trong một căn phòng cho 20 người
  4. Vá (đũng quần, mặt ghế...).
  5. Bầu (ai) vào (nghị viện...).

Dạng từ của seat

Số nhiềuseats
Ngôi thứ ba số ítseats
Hiện tại phân từ (-ing)seating
Quá khứ phân từseated
Quá khứseated

Họ từ của seat

Cụm từ, thành ngữ với seat

  • seat belt — Dây an toàn, đai an toàn.
  • seat post — Cọc yên, cốt yên.

Câu ví dụ với seat

  • Can you save a seat for me? Bạn có thể để dành một chỗ ngồi cho tôi không?
  • Tom held a seat for me. Tom giữ ghế cho tôi.
  • Is there somebody sitting in this seat here? Có ai ngồi ở chỗ này không?
  • Would you please have a seat? Bạn vui lòng ngồi xuống được không?
  • Tom jumped out of his seat. Tom nhảy ra khỏi ghế.
  • Chairs and sofas are different types of seat. Ghế và ghế sofa là các loại ghế ngồi khác nhau.
  • There's an empty seat over there. Ở kia còn chỗ ngồi kìa.
  • Is there a vacant seat? Có ghế nào trống không?

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

seat nghĩa là gì?

seat (danh từ, ngoại động từ) nghĩa là ghế, vé chỗ ngồi, mặt ghế, để ngồi.

seat phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của seat: giọng Anh (UK) /siːt/, giọng Mỹ (US) /siːt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.