TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

secernent

giọng máy của trình duyệt

secernent nghĩa là tiết ra, cơ quan tiết.

Nghĩa của secernent

Tính từ

  1. Sinh vật học Tiết ra.

Danh từ

  1. Sinh vật học Cơ quan tiết.
  2. Thuốc kích thích sự tiết.

Dạng từ của secernent

Số nhiềusecernents

Câu hỏi thường gặp

secernent nghĩa là gì?

secernent (tính từ, danh từ) nghĩa là tiết ra, cơ quan tiết.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.