TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

secern

UK/sɪˈsɜːn/ US/səˈsɝn/ giọng máy của trình duyệt

secern nghĩa là phân biệt.

Nghĩa của secern

Ngoại động từ

  1. Phân biệt.

Dạng từ của secern

Ngôi thứ ba số ítsecerns
Hiện tại phân từ (-ing)secerning
Quá khứ phân từsecerned
Quá khứsecerned

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với secern

Đồng nghĩa

Họ từ của secern

Câu hỏi thường gặp

secern nghĩa là gì?

secern (ngoại động từ) nghĩa là phân biệt.

secern phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của secern: giọng Anh (UK) /sɪˈsɜːn/, giọng Mỹ (US) /səˈsɝn/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.