secern
UK/sɪˈsɜːn/
US/səˈsɝn/
giọng máy của trình duyệt
secern nghĩa là phân biệt.
Nghĩa của secern
Ngoại động từ
- Phân biệt.
Dạng từ của secern
| Ngôi thứ ba số ít | secerns |
| Hiện tại phân từ (-ing) | secerning |
| Quá khứ phân từ | secerned |
| Quá khứ | secerned |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với secern
Đồng nghĩa
Họ từ của secern
Câu hỏi thường gặp
secern nghĩa là gì?
secern (ngoại động từ) nghĩa là phân biệt.
secern phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của secern: giọng Anh (UK) /sɪˈsɜːn/, giọng Mỹ (US) /səˈsɝn/.