second base
giọng máy của trình duyệt
second base nghĩa là chốt hai.
Nghĩa của second base
Danh từ
- Chốt hai.
Câu hỏi thường gặp
second base nghĩa là gì?
second base (danh từ) nghĩa là chốt hai.
second base nghĩa là chốt hai.
second base (danh từ) nghĩa là chốt hai.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.