second-best
US/ˈsɛ.kənd.ˈbɛst/
giọng máy của trình duyệt
second-best nghĩa là hạng hai, hạng nhì.
Nghĩa của second-best
Tính từ
- Hạng hai, hạng nhì.
Dạng từ của second-best
| Số nhiều | second bests |
Cụm từ, thành ngữ với second-best
- to come off second-best — Bị thua, bị đánh bại.
Câu hỏi thường gặp
second-best nghĩa là gì?
second-best (tính từ) nghĩa là hạng hai, hạng nhì.
second-best phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của second-best: giọng Mỹ (US) /ˈsɛ.kənd.ˈbɛst/.