second-string
US/ˈsɛ.kənd.ˈstrɪŋ/
giọng máy của trình duyệt
second-string nghĩa là dự bị.
Nghĩa của second-string
Tính từ
- Dự bị (về người chơi thể thao).
Dạng từ của second-string
| Số nhiều | second strings |
Câu hỏi thường gặp
second-string nghĩa là gì?
second-string (tính từ) nghĩa là dự bị.
second-string phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của second-string: giọng Mỹ (US) /ˈsɛ.kənd.ˈstrɪŋ/.