TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

second-string

US/ˈsɛ.kənd.ˈstrɪŋ/ giọng máy của trình duyệt

second-string nghĩa là dự bị.

Nghĩa của second-string

Tính từ

  1. Dự bị (về người chơi thể thao).

Dạng từ của second-string

Số nhiềusecond strings

Câu hỏi thường gặp

second-string nghĩa là gì?

second-string (tính từ) nghĩa là dự bị.

second-string phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của second-string: giọng Mỹ (US) /ˈsɛ.kənd.ˈstrɪŋ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.