TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

secondary education

giọng máy của trình duyệt

secondary education nghĩa là trung học.

Nghĩa của secondary education

Danh từ

  1. Trung học.

Câu hỏi thường gặp

secondary education nghĩa là gì?

secondary education (danh từ) nghĩa là trung học.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.