secondary
Cấp độ B2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈsɛkənd(ə)ɹɪ/
US/ˈsɛkənˌdɛɹi/
giọng máy của trình duyệt
secondary nghĩa là thứ hai, thứ nhì, chuyển hoá, người giữ chức phó.
Nghĩa của secondary
Tính từ
- Thứ hai, thứ nhì, thứ, phụ, không quan trọng.
- a secondary mattermột vấn đề không quan trọng
- Chuyển hoá.
- secondary meaning of a wordsnghĩa chuyển hoá của một từ
- Trung học.
- secondary educationnền giáo dục trung học
- secondary technical schooltrường trung cấp kỹ thuật
- Địa lý,địa chất Đại trung sinh.
Danh từ
- Người giữ chức phó.
- Thầy dòng.
- Vệ tinh.
- Động vật học Cánh sau (của sâu bọ).
- Địa lý,địa chất Lớp địa táng thuộc đại trung sinh.
Dạng từ của secondary
| So sánh hơn | more secondary |
| So sánh nhất | most secondary |
| Số nhiều | secondaries |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với secondary
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cụm từ, thành ngữ với secondary
- secondary banks — Các ngân hàng thứ cấp.
- secondary education — Trung học.
- secondary market — Thị trường thứ cấp.
- secondary school — Trường trung học.
- secondary worker — Công nhân hạng hai.
Câu ví dụ với secondary
- This is a chemistry laboratory in an ordinary secondary school. Đây là một phòng thí nghiệm hoá học trong một ngôi trường cấp hai bình thường.
- Only 36 per cent of secondary schools in England were teaching German in 2021. Chỉ có 36 phần trăm trường cấp hai ở Anh dạy tiếng Đức vào năm 2021.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
secondary nghĩa là gì?
secondary (tính từ, danh từ) nghĩa là thứ hai, thứ nhì, chuyển hoá, người giữ chức phó.
secondary phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của secondary: giọng Anh (UK) /ˈsɛkənd(ə)ɹɪ/, giọng Mỹ (US) /ˈsɛkənˌdɛɹi/.