TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

secret agent

giọng máy của trình duyệt

secret agent nghĩa là đặc vụ, trinh thám.

Nghĩa của secret agent

Danh từ

  1. Đặc vụ, trinh thám.

Dạng từ của secret agent

Số nhiềusecret agents

Câu hỏi thường gặp

secret agent nghĩa là gì?

secret agent (danh từ) nghĩa là đặc vụ, trinh thám.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.